đành là
Định nghĩa
- Kết từ:
- Dùng để thừa nhận một sự việc hoặc điều kiện nào đó là đúng, nhưng thường mang ý nhượng bộ, chuẩn bị cho một mệnh đề trái ngược hoặc hạn chế phía sau: "đành là" có nghĩa tương tự "thừa nhận rằng", "công nhận rằng", nhưng thường đi kèm với một ý kiến trái chiều hoặc một sự nhượng bộ.
- Ví dụ: Đành là chuyện đã qua, nhưng tôi vẫn còn buồn. (Thừa nhận chuyện đã qua, nhưng vẫn có cảm xúc buồn.)
Ví dụ sử dụng
- (Thừa nhận trời mưa là thật, nhưng hành động vẫn được thực hiện.)
- (Công nhận việc khó, nhưng vẫn kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đành là" + mệnh đề chính + "nhưng": Cấu trúc phổ biến để thể hiện sự nhượng bộ.
- Đành là sức khỏe yếu, nhưng bà ấy vẫn làm việc chăm chỉ. (Thừa nhận sức khỏe yếu, nhưng vẫn làm việc.)
"đành là" trong văn viết trang trọng: Thường dùng để dẫn dắt một luận điểm phản biện hoặc bổ sung.
- Đành là dự án có nhiều rủi ro, nhưng tiềm năng lợi nhuận rất lớn. (Thừa nhận rủi ro, nhưng có lợi ích.)
Biến thể và từ gần giống
Đành rằng (kết từ): tương tự "đành là", dùng để thừa nhận một điều kiện.
- Đành rằng anh ấy có lỗi, nhưng bạn cũng nên tha thứ. (Thừa nhận lỗi, nhưng khuyên tha thứ.)
Tuy rằng (kết từ): cũng mang ý nhượng bộ, nhưng phổ biến hơn trong văn nói và viết.
- Tuy rằng trời lạnh, nhưng tôi vẫn ra ngoài. (Nhượng bộ thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Tuy là: thừa nhận một điều kiện, thường dùng trong văn nói.
- Tuy là mệt, nhưng tôi vẫn vui. (Thừa nhận mệt, nhưng vẫn vui.)
- Mặc dù: nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn.
- Mặc dù khó khăn, nhưng họ vẫn thành công. (Nhấn mạnh sự vượt qua.)
Thành ngữ liên quan
- Đành là thế, nhưng...: Thành ngữ phổ biến để bắt đầu một câu nhượng bộ.
- Đành là thế, nhưng tôi vẫn hy vọng. (Thừa nhận tình hình, nhưng vẫn hy vọng.)